BeDict Logo

virtues

/ˈvəː.tʃuːs/
Hình ảnh minh họa cho virtues: Đức tính, phẩm hạnh, công đức.
 - Image 1
virtues: Đức tính, phẩm hạnh, công đức.
 - Thumbnail 1
virtues: Đức tính, phẩm hạnh, công đức.
 - Thumbnail 2
noun

Tính trung thực và lòng tốt là những đức tính mà cô Lee luôn cố gắng dạy cho học sinh mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho virtues: Đức tính, phẩm chất tốt, ưu điểm.
noun

Đức tính, phẩm chất tốt, ưu điểm.

Một trong những ưu điểm của việc học một ngôn ngữ mới là nó mở ra những cơ hội để kết nối với những người từ các nền văn hóa khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho virtues: Các vị thần, bậc thần phẩm.
noun

Các học giả nghiên cứu kinh sách tôn giáo tin rằng các vị thần, những bậc thần phẩm cao hơn thiên thần, hỗ trợ thực hiện các phép màu trên Trái Đất.

Hình ảnh minh họa cho virtues: Đức hạnh, trinh tiết.
noun

Trong những thế hệ trước, đức hạnh, đặc biệt là trinh tiết, của người phụ nữ thường được xem là yếu tố thiết yếu đối với địa vị xã hội và cơ hội kết hôn của cô ấy.