BeDict Logo

articulate

/ɑː(ɹ)ˈtɪk.jʊ.lət/ /ɑːɹˈtɪk.jə.lət/ /ɑː(ɹ)ˈtɪk.jʊ.leɪt/ /ɑːɹˈtɪk.jə.leɪt/
Hình ảnh minh họa cho articulate: Rõ ràng, mạch lạc, gãy gọn.
 - Image 1
articulate: Rõ ràng, mạch lạc, gãy gọn.
 - Thumbnail 1
articulate: Rõ ràng, mạch lạc, gãy gọn.
 - Thumbnail 2
adjective

Rõ ràng, mạch lạc, gãy gọn.

Bài giảng của giáo viên rất rõ ràng, mạch lạc, sử dụng giọng nói gãy gọn, dễ hiểu của con người để giải thích khái niệm khó này.