Hình nền cho augmentations
BeDict Logo

augmentations

/ɔɡmənˈteɪʃənz/ /ɑɡmənˈteɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Sự tăng thêm, sự gia tăng, sự bồi đắp.

Ví dụ :

Viện bảo tàng đã sử dụng các kỹ thuật tăng cường kỹ thuật số để làm cho bộ xương khủng long trở nên sống động trên điện thoại của khách tham quan.
noun

Ví dụ :

Sự dũng cảm của chàng hiệp sĩ trong trận chiến đã mang lại cho gia huy của gia đình chàng những tước vị được ban thưởng, thể hiện con sư tử vàng do nhà vua trao tặng.
noun

Sự kéo dài, Sự tăng giá trị trường độ.

Ví dụ :

Giai điệu ban đầu của sinh viên khá đơn giản, nhưng sự kéo dài trường độ của nó, với mỗi nốt nhạc được ngân gấp đôi thời gian, đã tạo ra một hiệu ứng kịch tính và mạnh mẽ.
noun

Tăng bổng lộc, sự tăng thêm bổng lộc.

Ví dụ :

Sau khi thắng kiện thành công tại Tòa án Teinds, vị mục sư đã nhận được những khoản tăng thêm đáng kể vào bổng lộc, giúp cải thiện đáng kể tình hình tài chính của ông.