BeDict Logo

ere

/ɛə/ /ɛəɹ/ /ɪə(ɹ)/
Hình ảnh minh họa cho ere: Tai, mấu, quai.
noun

những cái tai của bồn tắm, chảo rán hoặc đĩa; tai thuyền là những miếng cong bên ngoài gần mũi thuyền (dùng để neo hoặc buộc dây).