BeDict Logo

heuristics

/hjuˈɹɪstɪks/
Hình ảnh minh họa cho heuristics: Phương pháp heuristic, phương pháp kinh nghiệm.
noun

Phương pháp heuristic, phương pháp kinh nghiệm.

Khi quyết định mua thực phẩm nào cho hợp túi tiền, tôi thường dựa vào những phương pháp kinh nghiệm như chỉ mua hàng nhãn hiệu của siêu thị và chọn các mặt hàng đang giảm giá, thay vì so sánh giá cả từng món một cách tỉ mỉ.

Hình ảnh minh họa cho heuristics: Phương phápheuristic, giải pháp gần đúng, kinh nghiệm.
noun

Phương phápheuristic, giải pháp gần đúng, kinh nghiệm.

Khi chọn hàng chờ thanh toán ở siêu thị, tôi thường dựa vào những mẹo nhỏ dựa trên kinh nghiệm, ví dụ như "chọn hàng ngắn nhất" hoặc "tránh hàng có người mua nhiều rau củ quả," mặc dù những mẹo này không chắc chắn sẽ giúp tôi thanh toán nhanh nhất.

Hình ảnh minh họa cho heuristics: Phương pháp heuristic, khoa học heuristic.
noun

Phương pháp heuristic, khoa học heuristic.

Trong khoa học máy tính, các phương pháp heuristic thường được sử dụng để tìm ra giải pháp gần đúng cho những bài toán quá phức tạp, không thể giải một cách hoàn hảo trong một khoảng thời gian hợp lý.

Hình ảnh minh họa cho heuristics: Phương pháp heuristic, lối tư duy heuristic.
noun

Phương pháp heuristic, lối tư duy heuristic.

Một đầu bếp sử dụng lối tư duy heuristic, như ngửi nước sốt và nếm thử một chút, để nhanh chóng quyết định món ăn có cần thêm gia vị không.

Hình ảnh minh họa cho heuristics: Phương pháp khám phá, kinh nghiệm, mẹo.
noun

Phương pháp khám phá, kinh nghiệm, mẹo.

Khi quyết định ăn gì trưa nay, nhiều người dùng các mẹo đơn giản như "tránh đồ ăn nhanh" hoặc "chọn món gì đó có rau" để đưa ra quyết định nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho heuristics: Phương pháp kinh nghiệm, giải pháp dựa trên kinh nghiệm.
noun

Phương pháp kinh nghiệm, giải pháp dựa trên kinh nghiệm.

Để ước tính nhanh lượng sơn cần mua cho một căn phòng, thợ sơn lành nghề thường dùng phương pháp kinh nghiệm, ví dụ như tính một gallon sơn cho mỗi 400 feet vuông, thay vì đo đạc chính xác.