BeDict Logo

overreached

/ˌoʊvərˈriːtʃt/ /ˌoʊvərˈriːtʃəd/
Hình ảnh minh họa cho overreached: Lừa, qua mặt, chơi xỏ.
verb

Lừa, qua mặt, chơi xỏ.

Gã bán xe cũ nghĩ rằng hắn có thể qua mặt tôi bằng một cái giá cắt cổ, nhưng tôi đã tìm hiểu giá trị thực của chiếc xe rồi.