BeDict Logo

abraded

/əˈbreɪdɪd/ /əˈbreɪdəd/
Hình ảnh minh họa cho abraded: Cồn cào, nao nao.
verb

Cồn cào, nao nao.

Option 1: Chuyến đi thuyền xóc nảy khiến bụng tôi cồn cào, muốn say sóng.

Option 2: Đồ ăn cay nóng làm bụng anh ấy cồn cào khó chịu, khiến anh phải với lấy nước.