Hình nền cho colones
BeDict Logo

colones

/koʊˈloʊnz/ /kəˈloʊnz/

Định nghĩa

noun

Dấu hai chấm.

Ví dụ :

Cô giáo tôi bảo phải dùng dấu hai chấm cho đúng cách: trước một danh sách hoặc để giải thích điều gì đó.
noun

Ví dụ :

Vì không tìm thấy ký hiệu đúng trên bàn phím, tôi đã dùng chữ "colones" trong ghi chú của mình để tượng trưng cho dấu hai chấm tam giác trong công thức hóa học.
noun

Ví dụ :

Nhà nghiên cứu cẩn thận phân tích văn bản cổ, đặc biệt chú ý đến độ dài và cấu trúc của các đoạn văn (cổ) để hiểu được nhịp điệu ban đầu và ý nghĩa mà tác giả muốn truyền tải.
noun

Ví dụ :

Bác sĩ yêu cầu nội soi đại tràng để kiểm tra đại tràng của bệnh nhân xem có dấu hiệu bệnh tật nào không.