Hình nền cho epicene
BeDict Logo

epicene

/ˈɛpɪsiːn/ /ˈɛ.pəˌsin/

Định nghĩa

noun

Giống chung.

An epicene word; preceded by the: the epicene words of a language as a class.

Ví dụ :

Trong tiếng Anh, "teacher" (giáo viên) và "doctor" (bác sĩ) thuộc loại giống chung, nghĩa là chúng không chỉ rõ về mặt ngữ pháp giới tính của người đó.
noun

Người ái nam ái nữ, người lưỡng tính.

Ví dụ :

Vẻ ngoài ấn tượng của người mẫu, làm mờ ranh giới giữa nam tính và nữ tính, khiến một số người mô tả họ như một người ái nam ái nữ.
noun

Ái nam ái nữ, người chuyển giới.

Ví dụ :

Đoàn kịch địa phương chào đón một thành viên mới, một người chuyển giới, với hy vọng truyền cảm hứng cho người khác bằng màn trình diễn của mình.
adjective

Ví dụ :

Ví dụ, từ "persona" trong tiếng Latin, có nghĩa là "người," là một danh từ trung tính vì nó thuộc giống cái trong ngữ pháp, nhưng lại có thể dùng để chỉ cả đàn ông lẫn đàn bà.
adjective

Ví dụ :

Gương mặt của người mẫu, với cấu trúc xương tinh tế và đường quai hàm mạnh mẽ, mang một vẻ đẹp gần như ái nam ái nữ, thu hút cả khán giả nam lẫn nữ.
adjective

Lưỡng tính, ái nam ái nữ, không rõ ràng.

Ví dụ :

Phòng em bé được trang trí chủ yếu bằng tông màu xanh lá cây và vàng, tạo ra một thiết kế trung tính, không rõ là dành cho bé trai hay bé gái.
adjective

Điệu đà, ẻo lả.

Ví dụ :

Nhiều người thấy nét mặt thanh tú và giọng nói nhẹ nhàng của nam diễn viên chính hơi điệu đà, ẻo lả, không phù hợp với vai một cựu chiến binh dày dặn kinh nghiệm.