BeDict Logo

faring

/ˈfeərɪŋ/ /ˈferɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho faring: Ốp обтекатель.
noun

Ốp обтекатель phía trước của chiếc xe máy giúp bảo vệ người lái khỏi gió và cải thiện tính khí động học của xe.

Hình ảnh minh họa cho faring: Sống, trải qua, tiến triển, thành công.
verb

Sống, trải qua, tiến triển, thành công.

Sau tai nạn, người tài xế bị thương tình hình chuyển biến xấu đi và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.