BeDict Logo

gradients

/ˈɡreɪdiənts/ /ˈɡreɪdiɛnts/
Hình ảnh minh họa cho gradients: Độ dốc, hệ số góc.
noun

Đường có những đoạn có độ dốc lớn, khiến cho việc đạp xe lên dốc trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho gradients: Độ dốc, hệ số góc.
noun

Độ dốc trên đồi trượt tuyết rất phù hợp cho người mới bắt đầu ở chân đồi, và dốc dần lên phía đỉnh để thích hợp hơn cho những người trượt tuyết có kinh nghiệm.

Hình ảnh minh họa cho gradients: Độ dốc, gradient.
noun

Khi đi bộ lên dốc, bạn có thể cảm nhận được độ dốc thay đổi khi con đường trở nên dốc hơn hoặc bằng phẳng hơn.