noun🔗ShareHề, thằng hề, клоун hề. A pantomime fool, typically dressed in checkered colorful clothes."The child dressed as a harlequin for the costume party, complete with a black mask and a diamond-patterned suit. "Đứa trẻ hóa trang thành một thằng hề harlequin, với mặt nạ đen và bộ đồ hình thoi sặc sỡ, cho bữa tiệc hóa trang.cultureentertainmentstylewearcharactertraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXanh lục vàng. A greenish-chartreuse color."The artist chose harlequin for the background of the painting, a vibrant and unusual greenish-chartreuse. "Họa sĩ đã chọn màu xanh lục vàng cho nền bức tranh, một màu xanh lục vàng rực rỡ và độc đáo.colorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVịt hề. A harlequin duck."While birdwatching at the coast, we spotted a harlequin diving for food among the rocks. "Khi đi ngắm chim ở bờ biển, chúng tôi đã thấy một con vịt hề đang lặn tìm thức ăn giữa những tảng đá.animalbirdnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBướm hề. Any of various riodinid butterflies of the genera Taxila and Praetaxila."The harlequin butterfly fluttered around the garden, its colorful wings a beautiful sight. "Con bướm hề bay lượn trong vườn, đôi cánh sặc sỡ của nó là một cảnh tượng tuyệt đẹp.animalinsectbiologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBiến mất một cách kỳ diệu, làm biến mất. To remove or conjure away, as if by a harlequin's trick."The magician seemed to harlequin the rabbit right out of thin air, leaving the children gasping in amazement. "Nhà ảo thuật dường như đã làm biến mất một cách kỳ diệu con thỏ ngay trước mắt mọi người, khiến lũ trẻ kinh ngạc há hốc mồm.entertainmentactionstageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiễu cợt, làm trò hề, pha trò lố bịch. To make sport by playing ludicrous tricks."The class clown liked to harlequin the teacher by mimicking her voice and gestures, much to the amusement of his classmates. "Cậu hề của lớp thích giễu cợt cô giáo bằng cách bắt chước giọng nói và cử chỉ của cô, khiến cả lớp được một trận cười no bụng.entertainmentactionstylecharacterartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSặc sỡ, lòe loẹt, nhiều màu. Brightly colored, especially in a pattern like that of a harlequin clown's clothes."The child's kite was harlequin, with red, yellow, and blue triangles covering its surface. "Con diều của đứa trẻ sặc sỡ, với những hình tam giác đỏ, vàng và xanh dương phủ kín bề mặt.appearanceartstylecolorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLục phớt vàng. Of a greenish-chartreuse color."The old car was painted a striking harlequin green, a shade reminiscent of limes. "Chiếc xe cũ được sơn một màu lục phớt vàng nổi bật, một sắc thái khiến người ta liên tưởng đến quả chanh xanh.colorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc