noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Biên giới, ranh giới. A boundary or border, especially of the Roman Empire. Ví dụ : "The old Roman fort marked one point on the limes, the defended border separating the empire from the tribes beyond. " Pháo đài La Mã cổ đánh dấu một điểm trên biên giới (hay còn gọi là limes), là ranh giới được phòng thủ để phân chia đế chế khỏi các bộ tộc bên ngoài. history area military Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vôi. Any inorganic material containing calcium, usually calcium oxide (quicklime) or calcium hydroxide (slaked lime). Ví dụ : "The construction workers used limes to make the mortar for the brick wall. " Các công nhân xây dựng đã dùng vôi để trộn vữa xây tường gạch. material substance geology chemistry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất dính, chất kết dính. Any gluey or adhesive substance; something which traps or captures someone; sometimes a synonym for birdlime. Ví dụ : "The spilled soda acted as limes, sticking the papers together on the table. " Nước ngọt đổ ra bàn đóng vai trò như một chất dính, làm cho mấy tờ giấy dính chặt vào nhau. substance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đoạn lá, cây đoan. A deciduous tree of the genus Tilia, especially Tilia × europaea; the linden tree, or its wood. Ví dụ : "The school's auditorium was made of beautiful limes wood. " Hội trường của trường được làm từ gỗ cây đoan rất đẹp. plant material nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chanh xanh. Any of several green citrus fruit, somewhat smaller and sharper-tasting than a lemon. Ví dụ : "I bought some limes at the grocery store to make lemonade; they're much tangier than lemons. " Tôi đã mua một ít chanh xanh ở siêu thị để làm nước chanh; chúng chua hơn chanh vàng nhiều. fruit food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chanh, cây chanh. Any of the trees that bear limes, especially Key lime, Citrus aurantiifolia. Ví dụ : "My grandpa grows limes in his backyard, so we always have fresh juice for lemonade. " Ông nội tôi trồng chanh sau nhà, nên nhà tôi lúc nào cũng có chanh tươi để làm nước chanh. fruit plant food agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Màu xanh lá chanh. A brilliant, sometimes yellowish, green colour associated with the fruits of a lime tree. Ví dụ : "The kitchen wall was painted in vibrant limes, reminding her of summer cocktails. " Bức tường bếp được sơn màu xanh lá chanh tươi sáng, khiến cô ấy nhớ đến những ly cocktail mùa hè. color fruit Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tình dục ám chỉ, truyện tình dục nhẹ. A fan fiction story which contains sexual references, but stops short of full, explicit descriptions of sexual activity (coined by analogy with lemon). Ví dụ : ""The author promised 'limes' instead of 'lemons' in their fan fiction, so readers expected suggestive scenes but no explicit sex." " Tác giả hứa hẹn truyện fan fiction của họ sẽ có "tình dục ám chỉ" chứ không phải "tình dục trần trụi", nên độc giả đoán trước sẽ có những cảnh gợi ý nhưng không có cảnh quan hệ tình dục rõ ràng. literature writing internet communication media sex entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dây xích, dây dắt. A leash. Ví dụ : "I used limes to keep my dog close to me while we walked in the busy park. " Tôi dùng dây dắt để giữ con chó của tôi gần bên cạnh khi chúng tôi đi dạo trong công viên đông người. animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc