BeDict Logo

intelligences

/ɪnˈtɛlɪdʒənsɪz/ /ɪnˈtɛlɪdʒənsɪz/
Hình ảnh minh họa cho intelligences: Trí thông minh, sự thông minh, khả năng nhận thức.
 - Image 1
intelligences: Trí thông minh, sự thông minh, khả năng nhận thức.
 - Thumbnail 1
intelligences: Trí thông minh, sự thông minh, khả năng nhận thức.
 - Thumbnail 2
noun

Trí thông minh, sự thông minh, khả năng nhận thức.

Trường học cố gắng phát triển các khả năng thông minh khác nhau của mỗi học sinh, ví dụ như tư duy logic, năng khiếu nghệ thuật và kỹ năng xã hội.

Hình ảnh minh họa cho intelligences: Trí tuệ, thực thể thông minh.
 - Image 1
intelligences: Trí tuệ, thực thể thông minh.
 - Thumbnail 1
intelligences: Trí tuệ, thực thể thông minh.
 - Thumbnail 2
noun

Trí tuệ, thực thể thông minh.

Để hiểu rõ hơn cách các thực thể khác nhau giải quyết vấn đề, nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu nhiều trí tuệ khác nhau, bao gồm cả trí tuệ ở động vật, thực vật và thậm chí cả các chương trình máy tính phức tạp.