

puncheons
/ˈpʌntʃənz/
noun

noun
Cột chống, trụ chống.

noun
Ván lát, cầu ván.

noun

noun
Thùng lớn, thùng бочка.
Nhà máy chưng cất ủ rượu whisky trong những thùng lớn để tạo ra hương vị đặc trưng, lớn hơn thùng tiêu chuẩn nhưng nhỏ hơn một số loại thùng chứa khác.
