Hình nền cho stud
BeDict Logo

stud

/stʌd/

Định nghĩa

noun

Ngựa giống, con giống đực.

Ví dụ :

Người nông dân cẩn thận chọn một con ngựa giống đực để cho phối giống với ngựa cái của mình.
noun

Ví dụ :

Anh trai tôi thích chơi xì tố lắm; anh ấy thích cái thử thách của việc tạo ra một bộ bài tốt chỉ với những lá bài đã lật ngửa.