BeDict Logo

robuster

/roʊˈbʌstər/ /rəˈbʌstər/
adjective

Thực tế, thẳng thắn, minh bạch.

Ví dụ:

Giáo viên đánh giá cao lời giải thích thực tế của học sinh về bài toán, vì nó bỏ qua các bước gây bối rối và đi thẳng vào khái niệm cốt lõi.

adjective

Mạnh mẽ, vững chắc, bền bỉ.

Ví dụ:

Những chiếc laptop mới của trường bền bỉ hơn những chiếc cũ; thậm chí màn hình bị nứt mà chúng vẫn hoạt động được.

adjective

Mạnh mẽ, vững chắc, bền bỉ.

Ví dụ:

Những chiếc laptop mới của trường được thiết kế để bền bỉ hơn, có thể chịu được việc bị rơi và bị học sinh làm đổ nước một cách vô ý.

adjective

Vững chãi, mạnh mẽ, kiên định.

Ví dụ:

Ngay cả khi một vài học sinh vắng mặt và điểm kiểm tra hơi lệch, phương pháp tính điểm cuối kỳ của giáo viên vẫn tỏ ra vững chãi, phản ánh chính xác năng lực tổng thể của học sinh.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "straightforward" - Thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo.
/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/ /ˌstreɪtˈfɔːrwɚd/

Thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo.

"The instructions for the science project were straightforward; they clearly explained each step. "

Hướng dẫn cho dự án khoa học rất dễ hiểu; chúng giải thích từng bước một cách rõ ràng, không hề phức tạp.

Hình ảnh minh họa cho từ "appreciated" - Trân trọng, cảm kích, biết ơn.
/əˈpriːʃieɪtɪd/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪd/

Trân trọng, cảm kích, biết ơn.

"I appreciate your efforts"

Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "employment" - Việc làm, công việc, sự làm thuê.
/ɛmˈplɔɪmənt/

Việc làm, công việc, sự làm thuê.

"My father's employment as a carpenter provides for our family. "

Công việc thợ mộc của bố tôi giúp trang trải cho gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "distribution" - Sự phân phối, sự phân phát, sự phân chia.
/ˌdɪstɹəˈbjuːʃən/

Sự phân phối, sự phân phát, sự phân chia.

"The distribution of the school supplies was done fairly, giving each student an equal amount. "

Việc phân phát dụng cụ học tập được thực hiện công bằng, mỗi học sinh đều nhận được một lượng như nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "calculation" - Sự tính toán, phép tính.
/kælkjuˈleɪʃən/ /kælkjəˈleɪʃən/

Sự tính toán, phép tính.

"The calculation of how much flour to buy for the cookies involved adding up the recipe's ingredients. "

Việc tính toán lượng bột mì cần mua để làm bánh quy bao gồm việc cộng số lượng các nguyên liệu trong công thức.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncertainty" - Sự không chắc chắn, sự hoài nghi, sự ngờ vực.
/ʌnˈsɜːtənti/ /ʌnˈsɝtənti/

Sự không chắc chắn, sự hoài nghi, sự ngờ vực.

"There's a lot of uncertainty about the final exam's topic, so students are studying everything. "

Có rất nhiều sự không chắc chắn về chủ đề của bài thi cuối kỳ, nên sinh viên đang học hết mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "forcefully" - Mạnh mẽ, quyết liệt, ráo riết.
/ˈfɔːrsfəli/ /ˈfɔːrsfʊli/

Mạnh mẽ, quyết liệt, ráo riết.

"The wind blew the door shut forcefully, making everyone jump. "

Gió thổi sập cửa lại một cách mạnh mẽ, khiến mọi người giật mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "impervious" - Không thấm, Miễn nhiễm, Không bị ảnh hưởng.
imperviousadjective
/ɪmˈpɜːvi.əs/ /ɪmˈpɝ.vi.əs/

Không thấm, Miễn nhiễm, Không bị ảnh hưởng.

"The man was completely impervious to the deception we were trying."

Người đàn ông hoàn toàn miễn nhiễm với những lời nói dối mà chúng tôi cố gắng bày ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "disruptive" - Gây rối, quấy rối, phá đám.
disruptiveadjective
/dɪsˈɹʌptɪv/

Gây rối, quấy rối, phá đám.

"Children who exhibit disruptive behaviour may be expelled from school."

Những đứa trẻ có hành vi quấy rối có thể bị đuổi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "explanation" - Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.

"The explanation was long and drawn-out."

Lời giải thích thì dài dòng và lê thê.

Hình ảnh minh họa cho từ "assumptions" - Giả định, sự phỏng đoán, điều suy đoán.
/əˈsʌmpʃənz/

Giả định, sự phỏng đoán, điều suy đoán.

"His assumption of secretarial duties was timely."

Việc anh ấy đảm nhận các công việc thư ký thật là kịp thời.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.