
robuster
/roʊˈbʌstər/ /rəˈbʌstər/adjective
Ví dụ:
adjective
Ví dụ:
Việc làm đòi hỏi sức khỏe và sự dẻo dai.
adjective
Thực tế, thẳng thắn, minh bạch.
Ví dụ:
adjective
Mạnh mẽ, vững chắc, bền bỉ.
Ví dụ:
adjective
Mạnh mẽ, vững chắc, bền bỉ.
Ví dụ:
adjective
Vững chãi, mạnh mẽ, kiên định.
Ví dụ:
Ngay cả khi một vài học sinh vắng mặt và điểm kiểm tra hơi lệch, phương pháp tính điểm cuối kỳ của giáo viên vẫn tỏ ra vững chãi, phản ánh chính xác năng lực tổng thể của học sinh.



















