Hình nền cho cabbages
BeDict Logo

cabbages

/ˈkæbɪdʒɪz/

Định nghĩa

noun

Bắp cải.

An edible plant (Brassica oleracea var. capitata) having a head of green leaves.

Ví dụ :

Người nông dân thu hoạch một ruộng đầy bắp cải để bán ở chợ.