BeDict Logo

chucked

/tʃʌkt/
Hình ảnh minh họa cho chucked: Tắt tiếng, chặn âm.
verb

Ở đoạn intro của bài hát, sau mỗi nhịp quạt đàn, tay guitar chặn âm ngay lập tức, tạo ra một âm thanh ngắn và ngắt quãng.