BeDict Logo

fells

/fɛlz/
noun

Ví dụ:

Người thợ may cẩn thận kiểm tra đường may xếp ly của chiếc kilt để đảm bảo các nếp gấp được may chắc chắn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "metaphorical" - Ẩn dụ, tượng trưng, bóng bẩy.
metaphoricaladjective
/ˌmɛtəˈfɒɹɪkəl/ /ˌmɛtəˈfɔːɹɪkəl/

Ẩn dụ, tượng trưng, bóng bẩy.

"The teacher's words about the students' struggles being a "storm brewing" were a metaphorical description of their frustration. "

Lời nói của giáo viên về những khó khăn của học sinh như là "cơn bão đang kéo đến" là một cách mô tả ẩn dụ cho sự bực bội của các em.

Hình ảnh minh họa cho từ "lumberjack" - Tiều phu, người đốn gỗ.
/ˈlʌm.bə.dʒæk/ /ˈlʌm.bɚ.dʒæk/

Tiều phu, người đốn gỗ.

"The lumberjack chopped down the tall tree in the forest. "

Anh tiều phu đã đốn hạ cái cây cao lớn trong rừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "protruding" - Lồi ra, nhô ra, chìa ra.
/proʊˈtruːdɪŋ/ /prəˈtruːdɪŋ/

Lồi ra, nhô ra, chìa ra.

"The nail was protruding from the wall, so I hammered it back in. "

Cái đinh bị lồi ra khỏi tường, nên tôi đã đóng nó vào lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "cultivated" - Trồng, canh tác, vun trồng.
/ˈkʌltɪveɪtɪd/

Trồng, canh tác, vun trồng.

"Most farmers in this region cultivate maize."

Hầu hết nông dân ở vùng này trồng ngô.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "extensive" - Rộng lớn, bao la, mênh mông.
extensiveadjective
/ɛksˈtɛn.sɪv/

Rộng lớn, bao la, mênh mông.

"The park has an extensive collection of trees, covering almost half the city block. "

Công viên này có một bộ sưu tập cây rất phong phú, rộng lớn, bao phủ gần một nửa khu phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "meticulously" - Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận.
/məˈtɪkjələsli/ /məˈtɪkjʊləsli/

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận.

"The chef meticulously prepared each ingredient, ensuring the dish was perfectly seasoned. "

Đầu bếp tỉ mỉ chuẩn bị từng nguyên liệu, đảm bảo món ăn được nêm nếm hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "stitching" - Khâu, may.
/ˈstɪtʃɪŋ/

Khâu, may.

"to stitch a shirt bosom."

May đường chỉ viền ngực áo sơ mi.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "peacefully" - Một cách hòa bình, thanh bình, yên bình.
/ˈpiːsfəli/

Một cách hòa bình, thanh bình, yên bình.

"The children played peacefully in the park, sharing toys and laughing. "

Các em nhỏ chơi đùa hòa bình trong công viên, chia sẻ đồ chơi và cười nói vui vẻ.