verb🔗ShareMờ đi, trở nên mờ ảo. To be or become hazy, or thick with haze."The air in the valley became hazy as the wildfire smoke drifted in from the mountains. "Không khí trong thung lũng trở nên mờ ảo khi khói từ đám cháy rừng trôi vào từ trên núi.weatherenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt nạt, hành hạ, trêu ghẹo. To perform an unpleasant initiation ritual upon a usually non-consenting individual, especially freshmen to a closed community such as a college or military unit."The older fraternity members hazed the new pledges by making them do embarrassing and tiring tasks all night. "Các thành viên lớn tuổi trong hội sinh viên đã bắt nạt/hành hạ các thành viên mới bằng cách bắt họ làm những việc ngượng ngùng và mệt mỏi suốt đêm.ritualgroupactionsocietycultureeducationmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt nạt, hành hạ. To oppress or harass by forcing to do hard and unnecessary work."The demanding boss hazed the new employees by making them carry heavy boxes all day, even though it wasn't part of their job description. "Ông chủ khó tính bắt nạt nhân viên mới bằng cách bắt họ khiêng những thùng hàng nặng cả ngày, mặc dù việc đó không nằm trong mô tả công việc của họ.groupactionsocietyworkinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiữ cho bò đi thẳng hàng. In a rodeo, to assist the bulldogger by keeping (the steer) running in a straight line."The experienced rodeo rider hazed the steer, ensuring it ran straight so the bulldogger could easily jump from his horse and wrestle it to the ground. "Người cưỡi ngựa rodeo giàu kinh nghiệm đã giữ cho con bò đi thẳng hàng, đảm bảo nó chạy thẳng để người vật bò có thể dễ dàng nhảy từ ngựa xuống và quật nó ngã.sportanimaljobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMờ ảo, có sương mù. Affected by haze; hazy."The mountains looked hazed in the distance because of the smoke from the wildfires. "Do khói từ các đám cháy rừng, những ngọn núi ở đằng xa trông mờ ảo như có sương mù.weatherenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMờ, nhòe, bị lóa sáng. (of a photograph) Clouded, especially due to accidental exposure to light."The old photo of my grandparents was strangely hazed, making it difficult to see their faces clearly. "Bức ảnh cũ của ông bà tôi bị mờ nhòe một cách kỳ lạ, khiến tôi khó nhìn rõ mặt họ.appearancetechnicalartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSay, ngà ngà, chếnh choáng. Drunk."After the party, he was completely hazed and had trouble finding his way home. "Sau bữa tiệc, anh ấy say chếnh choáng và khó tìm đường về nhà.drinkconditionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc