Hình nền cho holler
BeDict Logo

holler

/ˈhɒ.lə/ /ˈhɑ.ləɹ/

Định nghĩa

noun

Tiếng la, tiếng hét.

Ví dụ :

"I heard a holler from over the fence."
Tôi nghe thấy một tiếng la từ bên kia hàng rào.