BeDict Logo

jacked

/dʒækt/
Hình ảnh minh họa cho jacked: Chưng cất lạnh, làm tăng nồng độ cồn bằng phương pháp đông lạnh.
verb

Chưng cất lạnh, làm tăng nồng độ cồn bằng phương pháp đông lạnh.

Ngày xưa, ông tôi thường chưng cất lạnh rượu táo cứng vào mùa đông để làm rượu táo mạnh.