

shined
/ʃaɪnd/




verb
Tỏa sáng, nổi bật, xuất sắc.
Cháu trai tôi đã thử nhiều môn thể thao khác trước khi quyết định chơi bóng đá, và nó tỏa sáng ngay lập tức ở môn này, nhanh chóng trở thành ngôi sao của đội trường.



verb
Chiếc cúp bạc được đánh bóng tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.

verb
Tỏa sáng, nổi bật, xuất chúng.








verb
