BeDict Logo

hurdle

/ˈhɜːdəl/ /ˈhɝdəl/
Hình ảnh minh họa cho hurdle: Chướng ngại vật.
 - Image 1
hurdle: Chướng ngại vật.
 - Thumbnail 1
hurdle: Chướng ngại vật.
 - Thumbnail 2
noun

Người nông dân dựng một tấm rào chắn chắc chắn bằng cành cây đan vào nhau để ngăn đàn cừu đi lạc vào ruộng ngô.