BeDict Logo

raked

/ɹeɪkt/
Hình ảnh minh họa cho raked: Săn mồi, bay đuổi theo, vút đi.
verb

Săn mồi, bay đuổi theo, vút đi.

Con chim ưng sải cánh vút đi đuổi theo con thỏ vừa vụt qua cánh đồng, nhưng vì bay quá xa nên nó đã mất dấu con mồi.