Hình nền cho raked
BeDict Logo

raked

/ɹeɪkt/

Định nghĩa

verb

Lang thang, đi lang thang.

Ví dụ :

Sau giờ làm, tôi lang thang trong công viên, tận hưởng không khí trong lành.
verb

Săn mồi, bay đuổi theo, vút đi.

Ví dụ :

Con chim ưng sải cánh vút đi đuổi theo con thỏ vừa vụt qua cánh đồng, nhưng vì bay quá xa nên nó đã mất dấu con mồi.
verb

Ăn chơi trác táng, sống buông thả.

Ví dụ :

Anh ta ăn chơi trác táng hết số tài sản thừa kế, tiêu xài vào những buổi tiệc tùng và cờ bạc thay vì giúp đỡ gia đình.