Hình nền cho raking
BeDict Logo

raking

/ˈreɪkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đi lang thang, đi đây đó, ngao du.

Ví dụ :

Anh ấy thích đi lang thang qua những hiệu sách cũ, hy vọng tìm được một viên ngọc quý ẩn mình.
verb

Lượn tìm mồi, bay xa khỏi người huấn luyện.

Ví dụ :

Con chim ưng, thay vì lao xuống bắt thỏ, lại lượn tìm mồi trên cao và bay ra xa, bỏ mặc mồi nhử và hướng về phía khu rừng ở đằng xa.