verb🔗ShareĐi lang thang, đi đây đó, ngao du. To walk; to roam, to wander."He enjoys raking through the old bookstores, hoping to find a hidden gem. "Anh ấy thích đi lang thang qua những hiệu sách cũ, hy vọng tìm được một viên ngọc quý ẩn mình.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGặm cỏ, ăn cỏ. Of animals (especially sheep): to graze."The sheep were raking the hillside, moving slowly as they ate the grass. "Đàn cừu đang gặm cỏ trên sườn đồi, di chuyển chậm rãi khi chúng ăn cỏ.animalagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLang thang, đi lang thang, rảo bước. To roam or wander through (somewhere)."Example Sentence: "The lost cat had been raking through the neighborhood all night, searching for its home." "Con mèo lạc đã đi lang thang khắp xóm cả đêm, tìm đường về nhà.actionplacewayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCào, vun. To act upon with a rake, or as if with a rake."She is raking the gravel path to keep it even."Cô ấy đang cào sỏi trên lối đi để giữ cho nó bằng phẳng.agricultureutensilactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRà soát, xem xét kỹ. To move swiftly; to proceed rapidly."The fire was raking across the dry field, spreading quickly towards the houses. "Ngọn lửa đang lan nhanh như gió trên cánh đồng khô, rà soát và thiêu rụi mọi thứ trên đường đi, tiến thẳng về phía những ngôi nhà.actionwaydirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLượn tìm mồi, bay xa khỏi người huấn luyện. Of a bird of prey: to fly after a quarry; also, to fly away from the falconer, to go wide of the quarry being pursued."The hawk, instead of diving for the rabbit, was raking high and wide, ignoring the lure and heading toward the distant woods. "Con chim ưng, thay vì lao xuống bắt thỏ, lại lượn tìm mồi trên cao và bay ra xa, bỏ mặc mồi nhử và hướng về phía khu rừng ở đằng xa.animalbirdsportactionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNghiêng, làm nghiêng. To incline (something) from a perpendicular direction."A mast rakes aft."Cột buồm nghiêng về phía sau.directiontechnicalpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCào. Senses relating to watercraft."The sailboat captain was raking the hull free of seaweed after the race. "Sau cuộc đua, thuyền trưởng thuyền buồm đang cào vỏ thuyền để loại bỏ hết rong biển.nauticalsailingvehicleoceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn chơi trác táng, sống buông thả. To behave as a rake; to lead a hedonistic and immoral life."He was raking it in, spending every night out partying and neglecting his schoolwork. "Anh ta ăn chơi trác táng, tối nào cũng đi tiệc tùng mà bỏ bê hết việc học hành.moralcharacteractionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự cào, việc dùng cào, động tác cào. The act or process of using a rake; the going over a space with a rake."The raking of leaves took all afternoon. "Việc cào lá rụng mất cả buổi chiều.agricultureactionprocessutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCào, sự cào, khối lượng cào được. A space gone over with a rake; also, the work done, or the quantity of hay, grain, etc., collected, by going once over a space with a rake."After an hour of raking, the raking filled three large garbage bags with leaves. "Sau một tiếng cào lá, số lá cào được đã lấp đầy ba bao rác lớn.agricultureworkutensilenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhanh chóng, mau lẹ. Swiftly moving."The raking wind whipped fallen leaves across the park, making it difficult to walk. "Cơn gió nhanh như cắt quật những chiếc lá rụng bay khắp công viên, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.actionwayqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNghiêng, dốc, có độ nghiêng. Sloping; having a rake or incline."The house featured a raking roofline that sloped sharply down to the side, giving it a modern look. "Ngôi nhà có đường mái dốc nghiêng hẳn về một bên, tạo nên vẻ ngoài hiện đại.architecturetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc