BeDict Logo

emergent

/ɪ.ˈmɜː.dʒənt/
Hình ảnh minh họa cho emergent: Nổi bật, mới nổi, phát sinh.
 - Image 1
emergent: Nổi bật, mới nổi, phát sinh.
 - Thumbnail 1
emergent: Nổi bật, mới nổi, phát sinh.
 - Thumbnail 2
emergent: Nổi bật, mới nổi, phát sinh.
 - Thumbnail 3
adjective

Nổi bật, mới nổi, phát sinh.

Trò chơi điện tử mới này có một cốt truyện phát sinh đầy bất ngờ; câu chuyện tự nhiên nảy sinh từ những lựa chọn của người chơi, chứ không phải từ một cốt truyện định sẵn.

Hình ảnh minh họa cho emergent: Mới nổi, nổi lên, hình thành.
 - Image 1
emergent: Mới nổi, nổi lên, hình thành.
 - Thumbnail 1
emergent: Mới nổi, nổi lên, hình thành.
 - Thumbnail 2
emergent: Mới nổi, nổi lên, hình thành.
 - Thumbnail 3
emergent: Mới nổi, nổi lên, hình thành.
 - Thumbnail 4
adjective

Thành công mới nổi của nhóm trong dự án đến từ những đóng góp độc đáo của từng thành viên, mà sự kết hợp kỹ năng của họ tạo ra kết quả vượt xa khả năng của bất kỳ cá nhân nào.