BeDict Logo

rifled

/ˈraɪfəld/ /ˈraɪfld/
Hình ảnh minh họa cho rifled: Lục lọi, tìm kiếm nhanh chóng.
verb

Cô ấy làm mọi thứ rối tung lên khi lục lọi nhanh chồng giấy tờ để tìm giấy chứng nhận quyền sở hữu.

Hình ảnh minh họa cho rifled: Có rãnh xoắn.
adjective

Người thợ săn thích nòng súng có rãnh xoắn của mình hơn vì nó mang lại độ chính xác cao hơn đáng kể khi bắn vào các mục tiêu ở xa.