

shotgunning
/ˈʃɒtɡʌnɪŋ/ /ˈʃɑːtɡʌnɪŋ/
verb


verb

verb
Uống bia kiểu bơm, uống bia tốc độ.



verb
Gửi hàng loạt, rải thảm.
Quá tuyệt vọng tìm một căn hộ nhanh chóng, Maria bắt đầu gửi hàng loạt đơn xin thuê đến mọi danh sách tìm thấy trên mạng, hy vọng có một đơn sẽ được chấp thuận.



verb
