BeDict Logo

dar

/dɑːr/ /dær/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "combination" - Sự kết hợp, sự phối hợp, hợp chất.
/kɒmbɪˈneɪʃən/ /kɑmbɪˈneɪʃən/

Sự kết hợp, sự phối hợp, hợp chất.

Sự kết hợp giữa nhạc nhẹ nhàng và ánh sáng ấm áp đã tạo ra một bầu không khí thư giãn trong phòng khách.

Hình ảnh minh họa cho từ "greetings" - Lời chào, sự chào hỏi.
/ˈɡɹiːtɪŋz/

Lời chào, sự chào hỏi.

Email bắt đầu bằng những lời chào trang trọng, ví dụ như "Kính gửi ông Smith."

Hình ảnh minh họa cho từ "indefinite" - Từ bất định, đại từ bất định.
/ɪnˈdɛfɪnɪt/

Từ bất định, đại từ bất định.

Trong câu 'Ai đó đã để lại một mẩu giấy,' từ 'ai đó' là một từ bất định, vì chúng ta không biết ai là người đã để lại mẩu giấy đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "thereunder" - Theo đó, bên dưới đó.
/ˌðɛrənˈdʌndər/ /ˌðɛrənˈdʌɾər/

Theo đó, bên dưới đó.

Hợp đồng quy định các điều khoản, và mọi hoạt động được thực hiện theo đó đều phải tuân thủ theo những điều khoản này.

Hình ảnh minh họa cho từ "postponed" - Hoãn lại, trì hoãn, để chậm lại.
/poʊˈspoʊnd/ /pəˈspoʊnd/

Hoãn lại, trì hoãn, để chậm lại.

Trận bóng đá đã bị hoãn lại vì trời mưa quá lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "continued" - Tiếp tục, Kéo dài.
/kənˈtɪnjuːd/

Tiếp tục, Kéo dài.

Bạn có muốn tôi tiếp tục dỡ những thứ này xuống không?

Hình ảnh minh họa cho từ "expletive" - Lời chửi thề, lời tục tĩu.
/ɪkˈspliːtɪv/ /ˈɛksplətɪv/

Lời chửi thề, lời tục tĩu.

Khi vô tình làm rơi quyển sách giáo khoa, cô học sinh lỡ miệng thốt ra một lời chửi thề.

Hình ảnh minh họa cho từ "intransitive" - Nội động, không ngoại động.
intransitiveadjective
/ɪnˈtɹænsətɪv/

Nội động, không ngoại động.

Từ "uống" là một động từ ngoại động trong câu "họ uống rượu," nhưng lại là một động từ nội động trong câu "họ thường uống."

Hình ảnh minh họa cho từ "principally" - Chủ yếu, chính, trên hết.
/ˈprɪnsəpəli/ /ˈprɪnsəpli/

Chủ yếu, chính, trên hết.

Cuộc họp câu lạc bộ làm vườn chủ yếu là để lên kế hoạch cho hội chợ hoa thường niên.

Hình ảnh minh họa cho từ "prepositions" - Giới từ.
/ˌpɹɛ.poʊ.ˈzɪ.ʃənz/

Giới từ.

Hiểu rõ về giới từ, ví dụ như "on" (trên), "in" (trong), "at" (tại), và "to" (đến), là rất quan trọng để xây dựng những câu đúng ngữ pháp.

Hình ảnh minh họa cho từ "occasionally" - Thỉnh thoảng, đôi khi, có lúc.
/əˈkeɪʒnəli/

Thỉnh thoảng, đôi khi, lúc.

Thỉnh thoảng em gái tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "productive" - Năng suất, hiệu quả, sinh lợi.
productiveadjective
/pɹəˈdʌktɪv/

Năng suất, hiệu quả, sinh lợi.

Ruộng đất của người nông dân đó rất màu mỡ, cho thu hoạch một vụ cà chua bội thu.