BeDict Logo

palatine

/ˈpælətaɪn/ /ˈpæləˌtaɪn/
Hình ảnh minh họa cho palatine: Lãnh chúa, giám mục có quyền lực lãnh chúa.
noun

Lãnh chúa, giám mục có quyền lực lãnh chúa.

Vị lãnh chúa đầy quyền lực, người chịu trách nhiệm duy trì trật tự và thực thi công lý trong lãnh thổ của mình, đã giám sát tòa án của ngôi làng.

Hình ảnh minh họa cho palatine: Quan đại thần, quan trong triều.
noun

Quan đại thần, quan trong triều.

Hoàng đế hoàn toàn tin tưởng vị quan đại thần của mình, giao phó cho ông ta việc quản lý mọi việc trong cung và truyền đạt những thông điệp quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho palatine: Có đặc quyền của vua, thuộc địa phận lãnh thổ.
adjective

Công tước xứ Lancaster nắm giữ quyền lực palatine đối với Lancashire, nghĩa là ông có những đặc quyền hoàng gia đặc biệt trong hạt đó.

Hình ảnh minh họa cho palatine: Có quyền hành trực tiếp từ nhà vua, nắm quyền cai trị.
adjective

Có quyền hành trực tiếp từ nhà vua, nắm quyền cai trị.

Bá tước, một lãnh chúa được vua ban quyền cai trị trực tiếp, điều hành khu vực đó dưới sự ủy quyền của nhà vua, thu thuế và thực thi công lý.

Hình ảnh minh họa cho palatine: Thuộc về cung điện, tráng lệ.
adjective

Thuộc về cung điện, tráng lệ.

Những phòng hạng sang "palatine" của khách sạn, với trần nhà cao và cách trang trí lộng lẫy, khiến du khách liên tưởng đến một cung điện hoàng gia tráng lệ.