BeDict Logo

roundest

/ˈraʊndɪst/
Hình ảnh minh họa cho roundest: Tròn trịa nhất, bầu bĩnh nhất.
adjective

Tròn trịa nhất, bầu bĩnh nhất.

Người điều khiển rối bụng luyện tập phát âm "ooh" với khẩu hình miệng tròn trịa nhất, mong hoàn thiện ảo ảnh tiếng cú mèo từ xa vọng lại.

Hình ảnh minh họa cho roundest: Trơn tru, trau chuốt, hoàn chỉnh.
adjective

Trơn tru, trau chuốt, hoàn chỉnh.

Giáo sư Davis khen bài luận của Emily là "trau chuốt" nhất lớp, ghi nhận sự phát triển ý tưởng kỹ lưỡng và văn phong bóng bẩy của bài viết.

Hình ảnh minh họa cho roundest: Sâu sắc, phức tạp, đa chiều.
adjective

Trong số tất cả các nhân vật trong tiểu thuyết, Maria là người sâu sắc nhất; những hy vọng, nỗi sợ hãi và khuyết điểm của cô khiến người đọc cảm thấy như đang chứng kiến một người thật đang vật lộn với những khó khăn quen thuộc.