BeDict Logo

vid

/vɪd/
preposition

Chống lại, phản đối.

Ví dụ:

Anh ấy kiếm chuyện gây gổ chống lại kẻ hay bắt nạt trong lớp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "television" - Ti vi, vô tuyến truyền hình.
/ˈtɛləˌvɪʒən/

Ti vi, tuyến truyền hình.

"Its a good thing that television doesnt transmit smell."

May mà ti vi không truyền được mùi hương.

Hình ảnh minh họa cho từ "motorcycle" - Xe máy, mô tô.
/ˈməʊtəˌsaikəl/ /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/

Xe máy, .

"My brother loves riding his motorcycle to school every day. "

Anh trai tôi thích đi xe máy đến trường mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "accomplishment" - Thành tựu, sự hoàn thành, sự hoàn tất.
/ə.ˈkʌm.plɪʃ.mənt/ /ə.ˈkɑm.plɪʃ.mənt/

Thành tựu, sự hoàn thành, sự hoàn tất.

"the accomplishment of an enterprise, of a prophecy, etc"

Sự hoàn thành một dự án kinh doanh, việc ứng nghiệm một lời tiên tri, v.v.

Hình ảnh minh họa cho từ "instrument" - Nhạc cụ.
/ˈɪnstɹəmənt/

Nhạc cụ.

"The violinist was a master of her instrument."

Nữ nghệ sĩ vĩ cầm đó là một bậc thầy về nhạc cụ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "alongside" - Bên cạnh, song song, sát bên.
alongsideadverb
/ə.lɒŋˈsaɪd/ /ə.lɔŋˈsaɪd/

Bên cạnh, song song, sát bên.

"Ahoy! Bring your boat alongside mine."

Ê này! Đưa thuyền của anh đến sát bên thuyền của tôi này.

Hình ảnh minh họa cho từ "simultaneous" - Đồng thời, xảy ra cùng lúc.
simultaneousadjective
/sɪm.əlˈteɪ̯n.i.əs/ /ˌsaɪ̯m.əlˈteɪ̯n.i.əs/

Đồng thời, xảy ra cùng lúc.

"The alarm clock and the baby's cry went off simultaneously. "

Đồng hồ báo thức và tiếng khóc của em bé vang lên cùng lúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "nourishment" - Sự nuôi dưỡng, dinh dưỡng.
/ˈnʌɹɪʃmənt/ /ˈnɝɪʃmənt/

Sự nuôi dưỡng, dinh dưỡng.

"Proper nutrition provides essential nourishment for a child's healthy growth. "

Dinh dưỡng hợp lý cung cấp sự nuôi dưỡng cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "generated" - Tạo ra, sinh ra.
/ˈdʒɛnəˌreɪtɪd/ /ˈdʒɛnəreɪtəd/

Tạo ra, sinh ra.

"The discussion generated an uproar."

Cuộc thảo luận đã tạo ra một sự náo động lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "videotape" - Băng video, băng hình.
/ˈvɪdioʊteɪp/ /ˈvɪdiəteɪp/

Băng video, băng hình.

"The teacher used a videotape to show the class a recording of a science experiment. "

Giáo viên đã dùng băng video để cho cả lớp xem đoạn phim ghi lại một thí nghiệm khoa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "consequence" - Hậu quả, hệ quả, kết quả.
/ˈkɒnsɪkwɛns/ /ˈkɑnsɪkwəns/

Hậu quả, hệ quả, kết quả.

"If you miss your curfew, a consequence is having to stay inside and do chores. "

Nếu bạn về nhà sau giờ giới nghiêm, một hệ quả là bạn sẽ phải ở nhà làm việc vặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "equivalent" - Tương đương, vật tương đương.
/ɪˈkwɪvələnt/

Tương đương, vật tương đương.

"A pound of apples is the equivalent of two dollars at the market. "

Một cân táo có giá tương đương hai đô la ở chợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "succession" - Kế vị, sự kế tiếp, sự nối tiếp.
/səkˈsɛʃ.ən/

Kế vị, sự kế tiếp, sự nối tiếp.

"The succession of students lining up for lunch was orderly. "

Hàng sinh viên nối tiếp nhau xếp hàng chờ ăn trưa rất trật tự.