BeDict Logo

butters

/ˈbʌtəz/ /ˈbʌtɚz/
Hình ảnh minh họa cho butters: Nhún đuôi ván, nhún mũi ván.
verb

Vận động viên trượt tuyết nhún đuôi ván ngay sau cú nhảy nhỏ, đáp đất mượt mà bằng đuôi ván rồi trượt đi.