BeDict Logo

poaching

/ˈpoʊtʃɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho poaching: Lôi kéo, dụ dỗ, giành giật.
verb

Lôi kéo, dụ dỗ, giành giật.

Công ty công nghệ kia bị cáo buộc lôi kéo kỹ sư từ đối thủ cạnh tranh bằng cách đưa ra mức lương cao hơn và các phúc lợi tốt hơn.