BeDict Logo

remise

/ɹɪˈmʌɪz/
noun

Xe ngựa cho thuê, xe ngựa mui kín.

Ví dụ:

Gia đình giàu có đến nhà hát opera trên một chiếc xe ngựa mui kín sang trọng, với ghế ngồi bọc nhung êm ái và một người lái xe mặc đồng phục chỉnh tề.

noun

Làm lại, sự làm lại.

Ví dụ:

Sau một khoảng dừng ngắn để tập trung lại, kỳ thủ đã làm lại cuộc tấn công của mình, tiếp tục tiến lên phía trước dù những nỗ lực trước đó nhằm xuyên thủng hàng phòng ngự của đối thủ đã thất bại.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "executing" - Hành hình, xử tử.
/ˈɛksɪˌkjuːtɪŋ/ /ɪˈzɛkjʊˌtɪŋ/

Hành hình, xử tử.

"There are certain states where it is lawful to execute prisoners convicted of certain crimes."

Có một số tiểu bang mà việc hành hình hoặc xử tử tù nhân bị kết án về một số tội nhất định là hợp pháp.

Hình ảnh minh họa cho từ "withdrawing" - Rút lui, thu hồi, co lại.
/wɪðˈdrɔɪŋ/ /wɪθˈdrɔɪŋ/

Rút lui, thu hồi, co lại.

"The cat was sleeping peacefully until a loud noise caused it to startle and begin withdrawing its paw under its body. "

Con mèo đang ngủ ngon lành cho đến khi một tiếng động lớn làm nó giật mình và bắt đầu rụt chân lại dưới bụng.

Hình ảnh minh họa cho từ "luxurious" - Sang trọng, xa hoa, cao cấp.
luxuriousadjective
/lʌkˈsjʊɹ.i.əs/

Sang trọng, xa hoa, cao cấp.

"a luxurious hotel suite"

Một phòng suite khách sạn sang trọng và tiện nghi bậc nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "carriages" - Chuyên chở, vận chuyển.
/ˈkæɹɪdʒɪz/

Chuyên chở, vận chuyển.

"The company specialized in the carriages of furniture across the country. "

Công ty này chuyên về việc vận chuyển đồ đạc trên khắp cả nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "competing" - Tranh đua, cạnh tranh, thi đấu.
/kəmˈpiːtɪŋ/

Tranh đua, cạnh tranh, thi đấu.

"The students are competing for the highest grade in the class. "

Các bạn học sinh đang tranh nhau đạt điểm cao nhất lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "repeating" - Lặp lại, nhắc lại.
/ɹɪˈpiːtɪŋ/

Lặp lại, nhắc lại.

"The scientists repeated the experiment in order to confirm the result."

Các nhà khoa học lặp lại thí nghiệm để xác nhận kết quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "quitclaim" - Khước từ quyền lợi, sự từ bỏ quyền lợi.
/ˈkwɪtkleɪm/

Khước từ quyền lợi, sự từ bỏ quyền lợi.

"Her signature on the quitclaim meant she no longer had any right to the property. "

Chữ ký của cô ấy trên giấy khước từ quyền lợi có nghĩa là cô ấy không còn bất kỳ quyền nào đối với tài sản đó nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "overcharged" - Tính giá quá cao, "chặt chém".
/ˌoʊvərˈtʃɑːrdʒd/ /ˌoʊvərˈtʃɑːrdʒd/

Tính giá quá cao, "chặt chém".

"The taxi driver overcharged me because I was a tourist and didn't know the usual fare. "

Người lái taxi đã chặt chém tôi vì tôi là khách du lịch và không biết giá vé thông thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "repetition" - Sự lặp lại, sự nhắc lại.
/ɹɛpəˈtɪʃən/ /ˌɹiːpəˈtɪʃən/

Sự lặp lại, sự nhắc lại.

"The teacher used repetition of vocabulary words to help the students learn them. "

Giáo viên đã sử dụng việc lặp đi lặp lại các từ vựng để giúp học sinh học thuộc chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "composition" - Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/

Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.

"The composition of the band's new song involved several different instruments. "

Việc hợp thành bài hát mới của ban nhạc bao gồm việc sử dụng nhiều nhạc cụ khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "ownership" - Quyền sở hữu, sự làm chủ.
/ˈoʊnərʃɪp/ /ˈoʊnərˌʃɪp/

Quyền sở hữu, sự làm chủ.

"My ownership of the bicycle means I am responsible for its upkeep and safety. "

Việc tôi sở hữu chiếc xe đạp có nghĩa là tôi phải chịu trách nhiệm bảo dưỡng và giữ an toàn cho nó.