BeDict Logo

sprites

/spɹaɪts/
Hình ảnh minh họa cho sprites: Tia sprite, hiện tượng sprite.
noun

Nhìn từ cửa sổ máy bay, chúng tôi thấy những cơn giông bão xa xăm lóe sáng bên dưới, và thỉnh thoảng, những tia sprite màu đỏ nhạt nhảy múa phía trên những đám mây đen kịt.