

reclaim
/rɪˈkleɪm/ /riˈkleɪm/

noun







verb


verb
Cải tạo, giáo dục lại, đưa vào khuôn phép.

verb

verb
Thuần hóa, Kiềm chế.

verb
Phản đối, cãi lại.

verb

verb
Kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn.
Luật sư quyết định kháng cáo vụ án, khiếu nại phán quyết của thẩm phán sơ thẩm lên tòa án cấp cao hơn, hy vọng có được một kết quả thuận lợi hơn.
