noun🔗ShareTrò vui, cuộc vui, sự nô đùa. A lark, a romp, some fun."The children had a barney in the park, running and playing tag. "Bọn trẻ đã có một cuộc vui ở công viên, chạy nhảy và chơi đuổi bắt.entertainmentactionholidayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò bịp bợm, trò gian trá. A hoax, a humbug, something that is not genuine, a rigged or unfair sporting contest."The politician's promise of lower taxes was exposed as a complete barney when the budget was released. "Lời hứa giảm thuế của chính trị gia đã bị vạch trần là một trò bịp bợm hoàn toàn khi ngân sách được công bố.sportentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBài thuộc tệ, phần trình bày kém. (Harvard University slang) A poor recitation.""His presentation was a complete barney; he mumbled, lost his place, and clearly hadn't practiced." "Bài thuyết trình của anh ta là một "bài thuộc tệ" chính hiệu; anh ta nói lảm nhảm, quên hết chỗ, rõ ràng là chưa luyện tập gì cả.educationlanguagestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCãi nhau ồn ào, cuộc tranh cãi ầm ĩ. A noisy argument."The loud barney between the siblings woke everyone in the house. "Cuộc cãi nhau ồn ào giữa hai anh em làm thức giấc cả nhà.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareẤu đả, cuộc ẩu đả nhỏ. A minor physical fight."The kids had a little barney over who got to play with the red car first. "Bọn trẻ đã có một cuộc ẩu đả nhỏ vì tranh nhau chơi xe hơi đỏ trước.actioneventsportentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSinh viên Harvard. (Boston) A student at Harvard University."My cousin is a barney now, studying law at Harvard. "Em họ tôi giờ là sinh viên Harvard rồi, đang học luật ở đó.personeducationculturelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrượt, thi trượt, tạch. (Harvard University slang) To recite badly; to fail."He completely barneyed his presentation, forgetting half his points and stammering the rest. "Anh ta "tạch" hoàn toàn bài thuyết trình của mình, quên mất một nửa nội dung và ấp úng chỗ còn lại.languageeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCãi nhau, tranh cãi. To argue, to quarrel."The siblings often barney over whose turn it is to use the tablet. "Anh chị em thường cãi nhau chí chóe về việc ai được dùng máy tính bảng trước.communicationlanguageactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiên, khùng, mất trí. Insane crazy, loony."He started talking about aliens living in his socks; everyone thought he was going a bit barney. "Anh ta bắt đầu nói về người ngoài hành tinh sống trong tất của mình; mọi người đều nghĩ anh ta hơi bị khùng rồi.mindcharacterpersonattitudeconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCớm, công an, chó vàng. (pejorative slang) A police officer, usually one perceived as inferior or overzealous.""The kids complained that the security guard at the mall was being a real barney, kicking them out for just hanging around." "Mấy đứa nhỏ phàn nàn rằng chú bảo vệ ở trung tâm thương mại làm như công an phường, đuổi tụi nó chỉ vì tụi nó đứng chơi loanh quanh.policepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc