BeDict Logo

blanches

/ˈblɑːnʃɪz/ /ˈblæntʃɪz/
verb

Tẩy trắng bằng cách loại bỏ ánh sáng, ví dụ như cọng hoặc lá của cây, bằng cách vun gốc hoặc buộc chúng lại.

Ví dụ:

Người làm vườn tẩy trắng những cọng cần tây bằng cách vun đất xung quanh gốc, làm cho chúng trắng và mềm hơn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "favorable" - Thuận lợi, tốt đẹp, có thiện cảm.
favorableadjective
/ˈfeɪvərəbəl/ /ˈfeɪvərəbl̩/

Thuận lợi, tốt đẹp, thiện cảm.

"The candidate wearing the business suite made a favourable impression."

Ứng cử viên mặc bộ vest công sở đã tạo được ấn tượng tốt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "excluding" - Loại trừ, không cho vào, gạt ra.
/ɪkˈskludɪŋ/ /ɛkˈskludɪŋ/

Loại trừ, không cho vào, gạt ra.

"The bouncer was excluding anyone who wasn't wearing proper shoes. "

Anh bảo vệ không cho bất cứ ai không mang giày phù hợp vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

"His sudden appearance surprised me."

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "freezing" - Đông, đóng băng.
/ˈfɹiːz.ɪŋ/

Đông, đóng băng.

"The lake froze solid."

Mặt hồ đã đóng băng hoàn toàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "conservation" - Bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ.
/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/

Bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ.

"The conservation of natural resources is important for future generations. "

Việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Hình ảnh minh họa cho từ "directly" - Trực tiếp, thẳng, ngay.
directlyadverb
/daɪˈɹɛk(t)li/

Trực tiếp, thẳng, ngay.

"The path from the school to my house goes directly through the park. "

Con đường từ trường về nhà tôi đi thẳng qua công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "unnoticed" - Không ai để ý, không được chú ý.
unnoticedadjective
/ʌnˈnəʊtɪst/ /ʌnˈnoʊtɪst/

Không ai để ý, không được chú ý.

"The small stain on his shirt went unnoticed during the important meeting. "

Vết bẩn nhỏ trên áo anh ấy đã không ai để ý trong suốt cuộc họp quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "whitewash" - Nước vôi, vôi quét tường.
/ˈwaɪtwɒʃ/

Nước vôi, vôi quét tường.

"The painter used a thick whitewash to cover the old, weathered fence. "

Người thợ sơn đã dùng nước vôi đặc để quét lên hàng rào cũ kỹ, dãi dầu mưa nắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "answering" - Trả lời, đáp lại.
/ˈɑːn.sə.ɹɪŋ/ /ˈæn.sə.ɹɪŋ/

Trả lời, đáp lại.

"He answered the question."

Anh ấy đã trả lời câu hỏi đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "blanched" - Trắng ra, tái đi, nhợt nhạt.
/blɑːntʃt/ /blæntʃt/

Trắng ra, tái đi, nhợt nhạt.

Gương mặt anh ta tái mét vì sợ hãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "afterwards" - Sau đó, về sau, sau này.
/ˈɑːftə.wədz/ /ˈæf.tɚ.wɚdz/

Sau đó, về sau, sau này.

"I finished my homework, and afterwards, I played video games. "

Tôi làm xong bài tập về nhà, sau đó tôi chơi điện tử.

Hình ảnh minh họa cho từ "environmental" - Thuộc về môi trường, có tính môi trường.
environmentaladjective
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ /ˌenvairənˈmentəl/

Thuộc về môi trường, tính môi trường.

"The school's new policy focuses on environmental sustainability. "

Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường.