BeDict Logo

bulldogs

/ˈbʊldɔɡz/
Hình ảnh minh họa cho bulldogs: Chó bulldog, chó bò.
 - Image 1
bulldogs: Chó bulldog, chó bò.
 - Thumbnail 1
bulldogs: Chó bulldog, chó bò.
 - Thumbnail 2
noun

Nhà hàng xóm của tôi nuôi chó bulldog; chúng là giống chó thấp lùn, mặt nhăn nheo, nhưng lại hiền lành đến bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho bulldogs: Kẹp cổ nhảy chồm.
noun

Võ sĩ đó đã thực hiện một loạt các đòn kẹp cổ nhảy chồm ấn tượng, đập mạnh mặt đối thủ xuống sàn đấu mỗi lần.