BeDict Logo

deuce

/djuːs/ /duːs/
Hình ảnh minh họa cho deuce: Hòa, điểm hòa.
noun

Trận tennis diễn ra rất căng thẳng; sau nhiều lần hòa, bây giờ đang hòa (deuce), nghĩa là người chơi nào ghi được hai điểm liên tiếp tiếp theo sẽ thắng trận đấu.

Hình ảnh minh họa cho deuce: Bộ chế hòa khí đôi.
 - Image 1
deuce: Bộ chế hòa khí đôi.
 - Thumbnail 1
deuce: Bộ chế hòa khí đôi.
 - Thumbnail 2
noun

Người thợ máy giải thích rằng động cơ mạnh mẽ của chiếc xe cổ điển đó được trang bị "ba bộ chế hòa khí đôi" để cải thiện khả năng cung cấp nhiên liệu và hiệu suất.