Hình nền cho empress
BeDict Logo

empress

/ˈɛmpɹəs/ /ɪmˈpɹɛs/

Định nghĩa

noun

Hoàng hậu, nữ hoàng đế.

Ví dụ :

Nữ hoàng đế cai trị một đế chế rộng lớn, mở rộng tầm ảnh hưởng của mình vượt xa những bức tường cung điện.