BeDict Logo

remises

/ˈrɛmɪˌzɪz/ /rəˈmaɪzɪz/
noun

Ví dụ:

Ở Paris thế kỷ 19, giới nhà giàu thường thuê xe ngựa hạng sang cho những sự kiện quan trọng, vì thích sự thoải mái và sang trọng hơn so với những chiếc xe ngựa fiacre bình dân dùng cho giao thông công cộng.

noun

Sự lặp lại, đoạn nhạc lặp lại.

Ví dụ:

Trong bài giảng của mình, vị giáo sư đã sử dụng nhiều đoạn nhạc lặp lại chủ đề chính, nhắc lại những điểm quan trọng ở nhiều thời điểm khác nhau để giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về khái niệm này.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "preferring" - Ưa, thích hơn, chuộng hơn.
/prɪˈfɜːrɪŋ/ /priˈfɜːrɪŋ/

Ưa, thích hơn, chuộng hơn.

Tôi thích uống trà hơn cà phê.

Hình ảnh minh họa cho từ "important" - Quan trọng, trọng yếu.
importantadjective
/ɪmˈpɔːtənt/ /ɪmˈpɔɹtənt/

Quan trọng, trọng yếu.

Việc tạo điều kiện cho con gái bạn tự lập trong cuộc sống là rất quan trọng, để con có thể học hỏi từ kinh nghiệm.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "withdrawing" - Rút lui, thu hồi, co lại.
/wɪðˈdrɔɪŋ/ /wɪθˈdrɔɪŋ/

Rút lui, thu hồi, co lại.

Con mèo đang ngủ ngon lành cho đến khi một tiếng động lớn làm nó giật mình và bắt đầu rụt chân lại dưới bụng.

Hình ảnh minh họa cho từ "collection" - Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.
/kəˈlɛkʃən/

Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.

Vành đai tiểu hành tinh bao gồm một tập hợp bụi, đá vụn và các hành tinh nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "continuation" - Sự tiếp tục, sự liên tục, sự kéo dài.
/kəntɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/

Sự tiếp tục, sự liên tục, sự kéo dài.

Việc tiếp tục dự án đòi hỏi mọi người phải ở lại muộn.

Hình ảnh minh họa cho từ "throughout" - Suốt, xuyên suốt.
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]

Suốt, xuyên suốt.

Giáo viên đã giải thích bài học một cách kỹ lưỡng xuyên suốt cả tiết học.

Hình ảnh minh họa cho từ "construction" - Xây dựng, công trình, kiến thiết.
/kənˈstɹʌkʃən/

Xây dựng, công trình, kiến thiết.

Việc xây dựng cầu mới đang được tiến hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "discovering" - Khám phá, phát hiện, tìm ra.
/dɪsˈkʌvəɹɪŋ/

Khám phá, phát hiện, tìm ra.

Quẹo qua góc đường, tôi phát hiện ra một cửa hàng nhỏ xinh rất đáng yêu. Tôi khám phá ra là họ bán mấy món đồ lặt vặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "repetition" - Sự lặp lại, sự nhắc lại.
/ɹɛpəˈtɪʃən/ /ˌɹiːpəˈtɪʃən/

Sự lặp lại, sự nhắc lại.

Giáo viên đã sử dụng việc lặp đi lặp lại các từ vựng để giúp học sinh học thuộc chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "contractor" - Nhà thầu, người thầu khoán.
/ˈkɒnˌtɹæk.tə(ɹ)/

Nhà thầu, người thầu khoán.

Nhà thầu đang xây thêm một khu mới cho thư viện của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "composition" - Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/

Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.

Việc hợp thành bài hát mới của ban nhạc bao gồm việc sử dụng nhiều nhạc cụ khác nhau.