noun🔗ShareNgười đánh đòn, người phạt đòn. Someone who spanks."The frustrated parent became a spanker, despite initially vowing never to use physical discipline. "Người phụ huynh bực bội đó đã trở thành người đánh đòn con, mặc dù ban đầu đã thề sẽ không bao giờ dùng đến hình phạt thể chất.personactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRoi đánh đòn, cái đánh đòn. An instrument used to give someone a spanking or spank, such as a paddle."The strict schoolmaster kept a wooden spanker on his desk as a disciplinary tool. "Ông hiệu trưởng nghiêm khắc để một cái roi đánh đòn bằng gỗ trên bàn làm việc như một công cụ kỷ luật.utensildeviceweaponitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBuồm lái, buồm ngang. A fore-and-aft gaff-rigged sail on the aft-most mast of a square-rigged vessel."On the tall ship, the spanker helped provide extra power and maneuverability, especially when sailing against the wind. "Trên chiếc tàu buồm lớn đó, buồm lái giúp tăng thêm lực đẩy và khả năng điều khiển, đặc biệt khi đi ngược gió.nauticalsailingvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười chơi nhạc cừ khôi, nhạc công xuất sắc. A musician who plays his instrument well.""Even at a young age, she was a real spanker on the piano, captivating audiences with her talent." "Ngay từ khi còn nhỏ, cô bé đã là một người chơi piano cừ khôi, chinh phục khán giả bằng tài năng của mình.musicentertainmentpersonachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồng xu nhỏ. A small coin.""He rummaged in his pocket but only found a few spankers and some lint." "Anh ta lục lọi trong túi nhưng chỉ thấy vài đồng xu nhỏ và một ít xơ vải.valueeconomyfinanceassetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười đi sải bước dài, Người bước nhanh. One who takes long, quick strides in walking."Even with her short legs, my little sister is quite the spanker and always manages to keep up when we're walking to school. "Dù chân ngắn, em gái tôi lại là một người đi sải bước dài, lúc nào cũng theo kịp khi chúng tôi đi bộ đến trường.humanpersonactionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgựa phi nước đại, ngựa nhanh. A swift horse."The rancher needed a real spanker to round up the cattle before nightfall. "Người chủ trang trại cần một con ngựa phi nước đại thực thụ để lùa đàn gia súc về trước khi trời tối.animalvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThứ gì đó rất lớn, đồ sộ. Something very large, or larger than usual; a whopper."My dad caught a spanker of a fish on our last fishing trip; it was almost too big to fit in the cooler! "Chuyến đi câu vừa rồi, bố tôi bắt được một con cá to vật vã; nó to đến nỗi gần như không nhét vừa thùng đá!thingamountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKiệt tác, Vật tuyệt vời, Mẫu vật xuất sắc. Something splendid; a fine example of its kind.""That vintage car, a perfectly restored 1957 Chevy Bel Air, is a real spanker!" "Chiếc xe cổ đó, một chiếc Chevy Bel Air đời 1957 được phục chế hoàn hảo, đúng là một kiệt tác!qualitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc