

graining
/ˈɡreɪnɪŋ/







verb
Tạo vân, làm vân, đánh vân.

verb



noun


noun
Sự thuộc da, đánh vân da.

noun
Sự kết tủa, Sự vón cục.
Trong quá trình làm xà phòng, quá trình kết tủa/vón cục mà đạt được bằng cách thêm muối, khiến xà phòng tách khỏi dung dịch kiềm, giúp việc thu gom dễ dàng hơn.

noun
