verb🔗ShareĐậy, che, bịt. To cover or seal with a cap."The teacher capped the container of markers to prevent them from drying out. "Cô giáo đậy nắp hộp bút lông để chúng không bị khô.actionitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrao tặng huy hiệu, trao mũ. To award a cap as a mark of distinction.""After years of dedication, she was finally capped as the team captain, a great honor." "Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng được trao huy hiệu đội trưởng, một vinh dự lớn.achievementsportmilitarytitleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChe, bao phủ, phủ lên. To lie over or on top of something."The snow capped the mountains in the distance. "Tuyết phủ trắng xóa những ngọn núi ở đằng xa."The snow capped the mountain peak, making it look like a giant ice cream cone. "Tuyết phủ trắng đỉnh núi, khiến nó trông như một cây kem ốc quế khổng lồ.positionplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt mặt, bỏ xa. To surpass or outdo."Her excellent performance this year capped her achievements from the previous year. "Màn trình diễn xuất sắc năm nay của cô ấy đã vượt mặt những thành tích của năm trước.achievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareẤn định mức tối đa, giới hạn. To set an upper limit on something."cap wages."Ấn định mức lương tối đa.amountbusinesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho tuyệt vời hơn, hoàn thiện, kết thúc một cách xuất sắc. To make something even more wonderful at the end."That really capped my day."Điều đó thật sự đã làm cho ngày của tôi trở nên hoàn hảo.achievementoutcomeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChọn, Tuyển chọn. To select a player to play for a specified side."The coach capped Sarah for the national team after her outstanding performance in the trials. "Huấn luyện viên đã chọn Sarah vào đội tuyển quốc gia sau màn trình diễn xuất sắc của cô ấy trong các trận thử nghiệm.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắn, hạ sát. To shoot (someone) with a firearm."In a school shooting, where some kid caps a bunch of other kids, where did he get the weapon? From a family member, probably their gun cabinet."Trong một vụ xả súng ở trường học, khi một thằng nhóc nào đó bắn hạ cả đám học sinh khác, thì nó lấy vũ khí ở đâu ra? Có lẽ là từ người thân, tủ súng của họ.weaponpolicemilitaryactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChọn vào đội tuyển quốc gia. To select to play for the national team."Peter Shilton is the most capped English footballer."Peter Shilton là cầu thủ bóng đá Anh được chọn vào đội tuyển quốc gia nhiều lần nhất.sportnationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChào, bỏ mũ chào. To salute by uncovering the head respectfully."The student capped his head politely as the principal walked by. "Người học sinh bỏ mũ ra chào một cách lễ phép khi thầy hiệu trưởng đi ngang qua.militaryactiontraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBỏ mũ, tước mũ. To deprive of a cap."The playful toddler capped the marker, then tried to cap the tube of toothpaste too. "Đứa bé hiếu động nghịch ngợm bỏ nắp bút lông, rồi lại còn cố gắng bỏ nắp tuýp kem đánh răng nữa chứ.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChém gió, Bốc phét. To tell a lie."He capped about acing the test, but he actually failed. "Anh ta chém gió là đã làm bài kiểm tra xuất sắc, nhưng thực ra lại trượt.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareViết hoa, in hoa. To convert text to uppercase.""My phone app automatically capped the first word of each sentence." "Ứng dụng trên điện thoại của tôi tự động viết hoa chữ cái đầu của mỗi câu.computinglanguagewritingwordinternetcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChụp ảnh màn hình, quay màn hình. To take a screenshot or to record a copy of a video.""I capped the funny moment in the video so I could share it with my friends." "Tôi đã chụp ảnh màn hình khoảnh khắc hài hước trong video để có thể chia sẻ nó với bạn bè.computingtechnologyinternetmediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc