

collocations
/ˌkɒləˈkeɪʃənz/ /ˌkɑləˈkeɪʃənz/

Đối với người học tiếng Anh, việc học thuộc các cụm từ kết hợp thông dụng như "make a mistake" thay vì "do a mistake" có thể cải thiện đáng kể khả năng lưu loát và cách nói tự nhiên của họ.

Cụm từ, kết hợp từ.

Kết hợp, sự phối hợp.
A method of finding an approximate solution of an ordinary differential equation L[y]=0 by determining coefficients in an expansion y(x) = y_{0}(x) + \sum_{l=0}^{q}\alpha_{l} y_{l}(x) so as to make L[y] vanish at prescribed points; the expansion with the coefficients thus found is the sought approximation.
Các kỹ sư đã sử dụng phương pháp collocations (tạm dịch: phương pháp định vị điểm khớp) để tìm ra một giải pháp khả thi, dù không hoàn toàn chính xác, cho một phương trình phức tạp mô tả độ bền kết cấu của cây cầu, vì việc tính toán một đáp án chính xác tuyệt đối tốn quá nhiều thời gian.

Cho thuê chỗ đặt máy chủ.
Để giảm chi phí và đảm bảo kết nối ổn định, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang chuyển máy chủ của họ đến các trung tâm dữ liệu cung cấp dịch vụ cho thuê chỗ đặt máy chủ.
