BeDict Logo

compounded

/kəmˈpaʊndəd/ /ˈkɑmpaʊndəd/
Hình ảnh minh họa cho compounded: Hòa giải, dàn xếp, thỏa hiệp.
verb

Sau khi giải thích những hoàn cảnh khó khăn ở nhà ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành bài tập, học sinh đã thỏa hiệp với giáo viên để được hạ điểm.